Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
205
.
25
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

108
.
64
-
205
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
205
.
25
0.027%WW
143
.
17
0.014%BS
108
.
64
0.01%
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

68
.
46
-
202
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
202
.
46
0.027%FT
186
.
07
0.021%WW
86
.
40
0.009%BS
68
.
46
0.008%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

201
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
201
.
24
0.027%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

66
.
28
-
189
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
189
.
58
0.023%BS
66
.
28
0.008%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

30
.
29
-
165
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
165
.
30
0.018%ST | MW
92
.
52
0.009%ST | FT
47
.
37
0.007%FT
36
.
46
0.006%WW
32
.
73
0.006%BS
30
.
29
0.006%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
65
-
72
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
72
.
50
0.008%ST | WW
60
.
88
0.008%ST | BS
57
.
36
0.008%FN
53
.
71
0.007%MW
44
.
32
0.007%FT
44
.
05
0.007%WW
41
.
83
0.007%BS
41
.
65
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

16
.
21
-
51
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
51
.
18
0.007%ST | WW
35
.
37
0.006%ST | FT
28
.
34
0.006%MW
28
.
27
0.006%ST | BS
28
.
14
0.006%WW
17
.
56
0.005%FT
17
.
35
0.005%BS
16
.
21
0.005%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
59
-
37
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
37
.
45
0.006%FN
17
.
69
0.005%ST | MW
15
.
55
0.005%MW
7
.
42
0.004%ST | FT
7
.
36
0.004%ST | WW
5
.
99
0.004%ST | BS
5
.
73
0.004%FT
4
.
03
0.004%BS
3
.
59
0.004%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
41
-
18
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
68
0.005%ST | MW
16
.
37
0.005%ST | FT
8
.
64
0.005%MW
7
.
94
0.005%ST | WW
6
.
31
0.004%ST | BS
6
.
18
0.004%FT
5
.
85
0.004%WW
5
.
72
0.004%BS
5
.
41
0.004%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
38
-
13
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
23
0.005%MW
5
.
33
0.004%FT
3
.
97
0.004%ST | BS
3
.
79
0.004%WW
3
.
65
0.004%BS
3
.
38
0.004%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
50
-
11
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
91
0.005%FN
5
.
24
0.004%ST | FT
1
.
64
0.004%MW
1
.
28
0.004%ST | WW
0
.
58
7.81%ST | BS
0
.
50
4.96%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
61
-
3
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
31
0.004%ST | MW
1
.
51
0.004%MW
0
.
84
3.14%ST | FT
0
.
61
7.06%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
50
-
2
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
92
0.004%ST | BS
2
.
77
0.004%ST | WW
1
.
93
0.004%BS
0
.
76
4.01%MW
0
.
70
2.53%FT
0
.
50
4.96%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
57
-
2
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
06
0.004%ST | BS
1
.
37
0.002%ST | WW
1
.
37
0.002%MW
0
.
93
2.75%WW
0
.
70
2.53%FT
0
.
57
8.06%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
54
-
1
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
68
0.004%FN
1
.
31
0.004%MW
0
.
67
5.27%WW
0
.
57
8.58%ST | BS
0
.
54
8.84%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
45
11.28%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
18
17.72%